字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炫耀
炫耀
Nghĩa
①夸耀炫耀武力。②照耀火光炫耀。
Chữ Hán chứa trong
炫
耀