字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炮凤烹龙
炮凤烹龙
Nghĩa
1.形容豪奢珍奇的肴馔。 2.指一种肴馔名。
Chữ Hán chứa trong
炮
凤
烹
龙