字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炮烙
炮烙
Nghĩa
1.亦作"炮格"。 2.相传是殷纣王所用的一种酷刑。 3.指用烧红的铁烙人的刑罚。 4.用以比喻难以忍受的痛苦。 5.古代烤肉用的铜格。
Chữ Hán chứa trong
炮
烙
炮烙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台