字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炮烙(-luò) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炮烙(-luò)
炮烙(-luò)
Nghĩa
①也作炮格”。相传是纣王所用的一种酷刑。用炭烧热铜柱,令受刑者爬行其上,人堕入火炭中被烧死。②用烧红的铁烙人的刑罚闻左公被炮烙,旦夕且死。③古代烤肉用的铜格。
Chữ Hán chứa trong
炮
烙
(
-
l
u
ò
)