字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炮粲
炮粲
Nghĩa
1.爆竹炸裂的碎片。比喻人多。
Chữ Hán chứa trong
炮
粲