字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炮艇
炮艇
Nghĩa
即护卫艇”(412页)。
Chữ Hán chứa trong
炮
艇