字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炯心
炯心
Nghĩa
1.忠诚的心;光明的心地。
Chữ Hán chứa trong
炯
心