字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炯戒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炯戒
炯戒
Nghĩa
也作炯诫”。明白显著的鉴戒申之以炯戒|所以昭炯戒,激众愤,图报复也。
Chữ Hán chứa trong
炯
戒