字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炯然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炯然
炯然
Nghĩa
1.亦作"焝然"。 2.明亮貌。光明貌。 3.明白貌。 4.健旺貌。
Chữ Hán chứa trong
炯
然