字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炳彪
炳彪
Nghĩa
1.斑斓的虎纹。借指虎。
Chữ Hán chứa trong
炳
彪
炳彪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台