字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炳炳
炳炳
Nghĩa
1.光彩照耀貌。 2.昭明貌。 3.指文采鲜明。
Chữ Hán chứa trong
炳