字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炳炳凿凿
炳炳凿凿
Nghĩa
1.形容言论明确有据。
Chữ Hán chứa trong
炳
凿