字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炳炳琅琅
炳炳琅琅
Nghĩa
1.光明正大貌。
Chữ Hán chứa trong
炳
琅