字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炳蔚
炳蔚
Nghĩa
1.形容文采鲜明华美。语本《易.革》"大人虎变,其文炳也……君子豹变,其文蔚也。" 2.指文臣。
Chữ Hán chứa trong
炳
蔚
炳蔚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台