字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炸锅
炸锅
Nghĩa
1.比喻情绪激动或大发脾气。
Chữ Hán chứa trong
炸
锅