字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炼臂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炼臂
炼臂
Nghĩa
1.用点燃的香烧灼手臂。为僧徒修炼苦行之一。
Chữ Hán chứa trong
炼
臂