字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炼蜜
炼蜜
Nghĩa
1.熬炼蜂蜜。 2.经熬炼的蜜。
Chữ Hán chứa trong
炼
蜜