字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炼钢
炼钢
Nghĩa
1.把生铁或废钢置于炼钢炉中,加高温,使所含的杂质减低到规定的含量,或加入某些元素制成各种钢。
Chữ Hán chứa trong
炼
钢
炼钢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台