字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炼锻
炼锻
Nghĩa
1.冶炼锻造。 2.枉法陷人于罪。
Chữ Hán chứa trong
炼
锻