字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炼魔
炼魔
Nghĩa
1.降伏魔障。指道家克制欲念。
Chữ Hán chứa trong
炼
魔