字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
炽焰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炽焰
炽焰
Nghĩa
1.烈焰。 2.亦作"炽炎"。火势猛烈。 3.比喻权势和气焰很盛。
Chữ Hán chứa trong
炽
焰