字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炽然
炽然
Nghĩa
1.猛烈地燃烧。 2.火盛貌。 3.用以喻气焰很盛。 4.猛烈貌;强烈貌。 5.明亮貌。 6.明白貌。
Chữ Hán chứa trong
炽
然