字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
炽盛
炽盛
Nghĩa
①火势猛烈旺盛,也指情感、欲望的强烈炉火炽盛,钢水沸┨冢炽盛的情感。②兴旺繁盛齐心合力事业炽盛。
Chữ Hán chứa trong
炽
盛