字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烁石流金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烁石流金
烁石流金
Nghĩa
1.谓温度极高,能将金石熔化。形容酷热。烁,通"铄"。
Chữ Hán chứa trong
烁
石
流
金