字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂不收
烂不收
Nghĩa
1.谓光彩夺目,美不胜收。
Chữ Hán chứa trong
烂
不
收