字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烂如指掌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂如指掌
烂如指掌
Nghĩa
1.犹言了如指掌。形容对情况了解得非常清楚。
Chữ Hán chứa trong
烂
如
指
掌