字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂摊子
烂摊子
Nghĩa
比喻不易收拾的局面或混乱难于整顿的单位。
Chữ Hán chứa trong
烂
摊
子