字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烂斑三寸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂斑三寸
烂斑三寸
Nghĩa
1.称妙舌或利舌。
Chữ Hán chứa trong
烂
斑
三
寸