字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂板
烂板
Nghĩa
1.旧时称打上很多硬印的银元。
Chữ Hán chứa trong
烂
板