字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂柯
烂柯
Nghĩa
柯斧柄。任fc2d!妒鲆旒恰吩亟朝王质上石室山伐木,见仙人弈棋,弹琴唱歌,没多久,斧柄烂尽,回到家中,同时代人都已老死◇以烂柯”指世事变幻阅世深疑已烂柯|懒向时人说烂柯。
Chữ Hán chứa trong
烂
柯