字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂柯人
烂柯人
Nghĩa
1.指久离家而刚回故乡的人。亦指饱经世事变幻的人。 2.指樵夫。
Chữ Hán chứa trong
烂
柯
人