字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烂柯樵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂柯樵
烂柯樵
Nghĩa
1.因观棋而忘砍柴的樵夫。
Chữ Hán chứa trong
烂
柯
樵