字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂泥
烂泥
Nghĩa
稀烂的泥~坑ㄧ一摊~。
Chữ Hán chứa trong
烂
泥