字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烂漫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂漫
烂漫
Nghĩa
①颜色鲜明而美丽山花~。②坦率自然,毫不做作天真~。‖也作烂熳、烂缦。
Chữ Hán chứa trong
烂
漫