字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂盈
烂盈
Nghĩa
1.粲然众多;粲然充满。语本《诗.大雅.韩奕》"韩侯顾之,烂其盈门。"郑玄笺"粲然鲜明且众多之貌。"
Chữ Hán chứa trong
烂
盈