字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂肠
烂肠
Nghĩa
1.损伤胃肠;使胃肠溃烂。 2.借指酒。
Chữ Hán chứa trong
烂
肠
烂肠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台