字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂脱
烂脱
Nghĩa
1.指古书简因腐朽而脱漏致使文字不能衔接。
Chữ Hán chứa trong
烂
脱