字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂若披掌
烂若披掌
Nghĩa
1.形容对情况非常熟悉。
Chữ Hán chứa trong
烂
若
披
掌