字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂贱
烂贱
Nghĩa
1.极贱,谓价格极低。
Chữ Hán chứa trong
烂
贱