字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂醉如泥
烂醉如泥
Nghĩa
1.醉得瘫成一团。扶都扶不住。形容大醉的样子。语本《后汉书.儒林传下.周泽》"一岁三百六十日,三百五十九日斋"唐李贤注"《汉官仪》此下云'一日不斋醉如泥。'"
Chữ Hán chứa trong
烂
醉
如
泥
烂醉如泥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台