字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烃基
烃基
Nghĩa
碳氢化合物分子中除去一个或一个以上氢原子后所构成的基团。如甲烷除去一个氢原子成甲基,乙烷除去一个氢原子成乙基,苯除去一个氢原子成苯基等。
Chữ Hán chứa trong
烃
基