字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烈丈夫
烈丈夫
Nghĩa
1.刚正有气节的男子。
Chữ Hán chứa trong
烈
丈
夫