字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烘箱
烘箱
Nghĩa
用加热的方法把潮湿物品中水分去掉的箱形装置,多用于工业。
Chữ Hán chứa trong
烘
箱