字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烘篮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烘篮
烘篮
Nghĩa
1.中间放小火盆的竹篮。用以取暖或烘干衣物。
Chữ Hán chứa trong
烘
篮