字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烙铁
烙铁
Nghĩa
①烧热后可以烫平衣服的铁器,底面平滑,上面或一头儿有把儿(bàr)。②焊接时熔化焊閖用的工具,一端有柄,另一端为紫铜制成的头,有刃。
Chữ Hán chứa trong
烙
铁