字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烟囱
烟囱
Nghĩa
1.亦作"烟囱"。 2.炉灶或锅炉上出烟的管子。
Chữ Hán chứa trong
烟
囱