字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烟士披里纯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烟士披里纯
烟士披里纯
Nghĩa
1.亦作"烟士披里纯"。亦作"烟士披离纯"。 2.[英inspiration]灵感。
Chữ Hán chứa trong
烟
士
披
里
纯