字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烟屿
烟屿
Nghĩa
1.亦作"烟屿"。 2.烟雾弥漫的小岛。
Chữ Hán chứa trong
烟
屿