字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烟曀
烟曀
Nghĩa
1.云雾迷漫,天色阴沉。
Chữ Hán chứa trong
烟
曀