字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
烟瘾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烟瘾
烟瘾
Nghĩa
1.亦作"烟瘾"。 2.吸鸦片烟成瘾的恶习。
Chữ Hán chứa trong
烟
瘾